cải dại

cải dại

Trong vườn mọc đầy cải dại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thuộc họ cải, mọc hoang dại: "cải dại" chỉ một loại cây thân thảo, thường mọc tự nhiênbờ ruộng, ven đường, hoặc nơi đất ẩm, hoa màu vàng, có thể dùng làm rau ăn hoặc làm thuốc.
    • Tên gọi chung của một số loài cây họ cải mọc hoang: "cải dại" cũng được dùng để chỉ các loài cải không được trồng trọt, đặc điểm tương tự cải nhà nhưng nhỏ hơn, vị đắng nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Loại cây họ cải mọc hoang dại xuất hiện nhiều trên bờ ruộng sau vụ thu hoạch.)
  • ( của cây cải dại được dùng làm thực phẩm, vị đắng nhẹ tính mát.)
  • (Cải dại tác dụng làm thuốc trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cải dại" (trong văn hóa ẩm thực): Món ăn dân dã từ cải dại, thường được dùng trong bữa cơm gia đìnhnông thôn.

    • Canh cải dại nấu tôm món ăn quen thuộc của người dân quê. (Món canh từ loại cải mọc hoang dại, kết hợp với tôm, tạo nên hương vị đặc trưng.)
  • "cải dại" (trong y học cổ truyền): Cây thuốc tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu đờm.

    • Cải dại được sao vàng hạ thổ để làm thuốc chữa viêm họng. (Cải dại được chế biến theo phương pháp cổ truyền để tăng hiệu quả trị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải trời (danh từ): tên gọi khác của cải dại, nhấn mạnh tính mọc tự nhiên.

    • Cải trời thường mọc ở ven đường, không cần chăm sóc. (Cải dại mọc hoang không cần trồng trọt.)
  • Cải hoang (danh từ): loại cải mọc hoang, tương tự cải dại.

    • Cải hoang nhỏ hơn cải nhà nhưng vị thơm hơn. (Cải hoang nhỏ hương vị đặc biệt.)
  • Cải canh (danh từ): loại cải thường được trồng, khác với cải dại.

    • Cải canh dễ trồng hơn cải dại không cần đất ẩm. (Cải canh loại cải trồng, khác biệt với cải dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sénevé (từ Hán-Việt): tên gọi khác của cải dại trong ngữ cảnh thực vật học.

    • Sénevé tên khoa học của cải dại. (Sénevé danh pháp khoa học của loài cây này.)
  • Cải đồng (danh từ): loại cải mọc hoangđồng ruộng.

    • Cải đồng thường được hái về làm rau ăn. (Cải đồng tương tự cải dại, mọcđồng ruộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cải dại thành cải nhà (thành ngữ): chỉ sự thay đổi từ hoang dại sang thuần hóa, hoặc từ khó khăn sang tốt đẹp.
    • Nhờ chăm sóc, cải dại trong vườn đã trở nên xanh tốt như cải nhà. (Cải dại được trồng chăm sóc đã phát triển tốt hơn.)